translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đứa trẻ" (1件)
đứa trẻ
play
日本語 子供
Đứa trẻ đang chơi ngoài sân.
子供が庭で遊んでいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đứa trẻ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đứa trẻ" (11件)
Đứa trẻ cười rất ngây thơ. 子供は無邪気に笑います。
子供は無邪気に笑う。
Đứa trẻ này rất dễ bảo.
この子はとても素直だ。
Đứa trẻ tinh nghịch phá đồ chơi.
子供はいたずらをする。
Hai đứa trẻ cãi nhau.
子供たちはけんかする。
Đứa trẻ này rất bướng bỉnh.
この子は頑固だ。
Đứa trẻ đang chơi ngoài sân.
子供が庭で遊んでいる。
Đứa trẻ này rất ngoan.
この子はとても利口だ。
Đứa trẻ bị viêm tai giữa.
子供は中耳炎にかかっている。
Đứa trẻ sợ hãi tiếng sấm.
その子供は雷の音を怖がっています。
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con da nhợt nhạt.
家族は、子供の顔色が青白いことに気づき、病院に連れて行きました。
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
家族は、子供が食欲不振であることに気づき、病院に連れて行きました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)