ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đứa trẻ" (1件)
đứa trẻ

日本語
名子供
Đứa trẻ đang chơi ngoài sân.
子供が庭で遊んでいる。
類語検索結果 "đứa trẻ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đứa trẻ" (13件)
Đứa trẻ cười rất ngây thơ. 子供は無邪気に笑います。
子供は無邪気に笑う。
Đứa trẻ này rất dễ bảo.
この子はとても素直だ。
Đứa trẻ tinh nghịch phá đồ chơi.
子供はいたずらをする。
Hai đứa trẻ cãi nhau.
子供たちはけんかする。
Đứa trẻ này rất bướng bỉnh.
この子は頑固だ。
Đứa trẻ đang chơi ngoài sân.
子供が庭で遊んでいる。
Đứa trẻ này rất ngoan.
この子はとても利口だ。
Đứa trẻ bị viêm tai giữa.
子供は中耳炎にかかっている。
Đứa trẻ sợ hãi tiếng sấm.
その子供は雷の音を怖がっています。
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con da nhợt nhạt.
家族は、子供の顔色が青白いことに気づき、病院に連れて行きました。
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
家族は、子供が食欲不振であることに気づき、病院に連れて行きました。
Đứa trẻ bị ngược đãi suốt nhiều năm.
その子供は何年もの間虐待されていた。
Câu chuyện đau lòng về những đứa trẻ mồ côi.
孤児たちの悲しい物語。
